đứng dậy

  1. se lever; être sur pied
  2. se soulever

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đứng dậy"

đứng dậy
Sau tiếng chuông báo thức, anh ấy đứng dậy khỏi giường.